hadrian's wall

hadrian's wall

A hiker walks along the top of Hadrian's Wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Bức tường Hadrian: Một bức tường thành cổ của người La được xây dựng dưới thời Hoàng đế Hadrian vào thế kỷ thứ 2 sau Công nguyên. Bức tường này đánh dấu ranh giới phía bắc của Đế chế La tại đảo Britannia (nước Anh ngày nay).
dụ sử dụng
  • (Bức tường Hadrian được xây dựng để bảo vệ tỉnh La khỏi các bộ lạcphía bắc.)
  • (Khách du lịch thường đến thăm bức tường Hadrian để xem các tàn tích La cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to walk Hadrian's Wall": đi bộ dọc theo bức tường Hadrian (một hoạt động du lịch phổ biến).
    • Many hikers enjoy walking Hadrian's Wall for its historical significance. (Nhiều người đi bộ đường dài thích đi dọc bức tường Hadrian ý nghĩa lịch sử của .)
Biến thể từ gần giống
  • Hadrian's Wall Path (n): con đường đi bộ dọc theo bức tường Hadrian.
    • The Hadrian's Wall Path is a popular national trail in England. (Con đường đi bộ dọc bức tường Hadrian một tuyến đường quốc gia phổ biếnAnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Roman Wall: bức tường La (thường dùng để chỉ các bức tường thành La nói chung).
  • Northern Frontier: biên giới phía bắc (ám chỉ vị trí của bức tường).
Các cụm từ liên quan
  • Beyond Hadrian's Wall: vượt ra ngoài bức tường Hadrian (ám chỉ vùng đất phía bắc không thuộc Đế chế La ).
    • The tribes beyond Hadrian's Wall were considered barbarians by the Romans. (Các bộ lạc vượt ra ngoài bức tường Hadrian bị người La coi man rợ.)
Thành ngữ liên quan
  • As old as Hadrian's Wall: rất cổ xưa, lâu đời.
    • This tradition is as old as Hadrian's Wall. (Truyền thống này cổ xưa như bức tường Hadrian.)